Tổng hợp từ vựng tiếng Anh cho nhóm ngành Du lịch – Khách sạn tại Nha Trang

🧭 Tổng quan bài viết

Trong bối cảnh số lượng khách du lịch quốc tế ngày càng gia tăng tại Nha Trang, việc một nhân sự làm trong ngành Dịch vụ – Khách sạn có thể sử dụng được tiếng Anh là điều quan trọng.

Bài viết này cung cấp các từ vựng tiếng Anh thông dụng thuộc nhóm ngành Dịch vụ – Khách sạn nhằm hỗ trợ các bạn làm tại các vị trí Lễ tân, Nhân viên bán hàng, Hướng dẫn viên du lịch mở rộng thêm vốn từ vựng và cải thiện khả năng giao tiếp với khách nước ngoài.

I. Tầm quan trọng của tiếng Anh đối với nhóm ngành Du lịch – Khách sạn tại Nha Trang

Với số lượng khách quốc tế sử dụng các dịch vụ đông đảo, khi có khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh ta có thể dễ dàng tư vấn dịch vụ, hỗ trợ gọi món hoặc giải đáp thắc mắc của khách hàng.

Sử dụng tiếng Anh trong công việc sẽ giúp ta tăng cơ hội trúng tuyển trong môi trường phục vụ các khách hàng quốc tế đặc biệt như các vị trí tại khách sạn 4-5 sao như Vinpearl, Novotel hay Best Western Premier Marvella, deal lương cao hơn và thăng tiến nhanh trong ngành với những vị trí cao hơn.

Lễ tân tại Vinpearl

Lễ tân tại Vinpearl

II. Tổng hợp các từ vựng và mẫu câu cho nhóm ngành Du lịch – Khách sạn

Dưới đây sẽ là tổng hợp những từ vựng cho các vị trí như

  • Lễ Tân
  • Nhân viên bán hàng
  • Hướng dẫn viên du lịch

Từ vựng cho vị trí Lễ Tân

Làm lễ tân tại các khách sạn ở Nha Trang, bạn sẽ thường xuyên xử lý khâu nhận, trả phòng và giải đáp các thắc mắc nhanh cho khách. Dưới đây là những từ vựng chuyên ngành cơ bản giúp bạn giao tiếp rõ ràng, chuyên nghiệp và tránh được những hiểu lầm không đáng có.

Từ vựngPhát âmDịch nghĩaVí dụ
Reservation/ˌrɛzəˈveɪʃən/Đặt chỗ trước“Good morning! Do you have a reservation with us?” (Chào buổi sáng! Quý khách đã đặt phòng trước chưa ạ?)
Ocean-view room/ˈəʊʃən-vjuː ruːm/Phòng hướng biển“We have upgraded you to an ocean-view room facing Tran Phu beach.” (Chúng tôi đã nâng hạng cho ngài lên phòng hướng biển Trần Phú).
Complimentary/ˌkɒmplɪˈmɛntəriMiễn phí (được tặng kèm)“We provide two complimentary bottles of water in your room.” (Chúng tôi cung cấp 2 chai nước suối miễn phí trong phòng của quý khách).
Vacancy/ˈveɪkənsi/Phòng trống“I’m sorry, sir. We don’t have any vacancies left for tonight.” (Thật xin lỗi quý khách. Chúng tôi không còn phòng trống nào cho tối nay).
Late check-out/leɪt ʧɛk-aʊt/Trả phòng trễ“If you need a late check-out, please inform the front desk.” (Nếu quý khách cần trả phòng trễ, vui lòng báo cho quầy lễ tân).
Shuttle bus/ˈʃʌtl bʌs/Xe đưa đón / trung chuyển“Our shuttle bus to Cam Ranh airport will leave at 8 AM.” (Xe trung chuyển ra sân bay Cam Ranh sẽ khởi hành lúc 8 giờ sáng).
Luggage storage/ˈlʌgɪʤ ˈstɔːrɪʤ/Dịch vụ giữ hành lý“You can leave your bags at our luggage storage.” (Quý khách có thể gửi túi xách tại khu vực giữ hành lý của chúng tôi).
Deposit/dɪˈpɒzɪt/Tiền đặt cọc / Đặt cọc“We require a small deposit for the room key.” (Chúng tôi cần quý khách đặt cọc một khoản nhỏ cho chìa khóa phòng).

Từ vựng cho vị trí nhân viên bán hàng

Khi là một nhân viên bán hàng, ta phải có khả năng tư vấn món ăn như đặc điểm, hương vị, giá thành và những sản phẩm best-seller của quán. Bảng từ vựng dưới đây sẽ cung cấp cho bạn những cụm từ phù hợp để tự tin giới thiệu đặc sản và chốt sale tự nhiên hơn.

Từ vựngPhát âmDịch nghĩa Ví dụ
Signature dish/ˈsɪgnəʧə dɪʃ/Món ăn đặc trưng / Món “tủ”“Jellyfish noodles are our signature dish. You should try it!” (Bún sứa là món ăn đặc trưng của nhà hàng. Quý khách nên thử nhé!)
Catch of the day/kæʧ ɒv ðə deɪ/Hải sản đánh bắt trong ngày“The lobster is our catch of the day, it’s super fresh.” (Tôm hùm là hải sản đánh bắt trong ngày của chúng tôi, cực kỳ tươi ngon).
Allergy/ˈæləʤi/Dị ứng“Do you have any food allergies I should know about?” (Quý khách có bị dị ứng với loại thực phẩm nào không ạ?)
Best-seller/bɛst-ˈsɛlə/Mặt hàng bán chạy nhất“This agarwood bracelet is our best-seller for souvenirs.” (Chiếc vòng trầm hương này là mặt hàng lưu niệm bán chạy nhất của chúng tôi).
Appetizer/ˈæpɪtaɪzə/Món khai vị“Would you like to order some appetizers first?” (Quý khách có muốn gọi một vài món khai vị trước không ạ?)
Local specialty/ˈləʊkəl ˈspɛʃəlti/Đặc sản địa phương“Grilled pork rolls (Nem nướng Ninh Hòa) is a must-try local specialty.” (Nem nướng Ninh Hòa là đặc sản địa phương ngài nhất định phải thử).
Mud bath/mʌd bɑːθ/Tắm bùn khoáng“I highly recommend the hot mud bath service at Thap Ba.” (Tôi cực kỳ đề xuất dịch vụ tắm bùn khoáng nóng tại Tháp Bà).
Dried seafood/draɪd ˈsiːfuːd/Hải sản khô“Dried squid from Dam Market is perfect for gifts.” (Mực rim từ Chợ Đầm là lựa chọn hoàn hảo để làm quà tặng).

Từ vựng cho Hướng Dẫn Viên Du Lịch

Nhiệm vụ của hướng dẫn viên phải điều phối đoàn khách đi đúng giờ giấc và giới thiệu những thông tin quan trọng về chuyến đi và các điểm đến. Bảng từ vựng sau sẽ giúp bạn quản lý lịch trình dễ dàng và giới thiệu các điểm đến tại Nha Trang một cách lưu loát nhất.

Từ vựngPhát âmDịch nghĩaVí dụ
Itinerary/aɪˈtɪnərəri/Lịch trình chuyến đi“Please check your itinerary for tomorrow’s island hopping tour.” (Vui lòng kiểm tra lịch trình cho chuyến đi tham quan các đảo vào ngày mai).
Gather/ˈgæðə/Tập trung“Everyone, please gather at the main gate by 10 AM.” (Mọi người ơi, vui lòng tập trung tại cổng chính vào lúc 10 giờ sáng nhé).
Heritage/ˈhɛrɪtɪʤ/Di sản“Ponagar Tower is a famous cultural heritage in Nha Trang.” (Tháp Bà Ponagar là một di sản văn hóa nổi tiếng tại Nha Trang).
Sightseeing/ˈsaɪtˌsiːɪŋ/Ngắm cảnh, tham quan“We will have 45 minutes for sightseeing around this area.” (Chúng ta sẽ có 45 phút để tham quan ngắm cảnh quanh khu vực này).
Souvenir/ˈsuːvənɪə/Quà lưu niệm“You can buy some local souvenirs at the Dam Market.” (Quý khách có thể mua một vài món quà lưu niệm địa phương tại Chợ Đầm).
Speedboat/ˈspiːdbəʊt/Cano cao tốc“Put on your life jacket, the speedboat is ready to leave.” (Vui lòng mặc áo phao, cano cao tốc đã sẵn sàng khởi hành).
Coral reef/ˈkɒrəl riːf/Rạn san hô“Hon Mun island has the most beautiful coral reefs.” (Đảo Hòn Mun có những rạn san hô đẹp nhất).
Motion sickness/ˈməʊʃən ˈsɪknɪs/Say sóng / Say xe“Let me know if you have motion sickness before we cross the sea.” (Hãy báo cho tôi biết nếu ngài bị say sóng trước khi chúng ta vượt biển).

III. Kết luận bài viết

Làm nghề Dịch vụ – Khách sạn ở Nha Trang đang càng là một thử thách đối với những bạn chưa trang bị cho bản thân mình khả năng sử dụng tiếng Anh. Việc trang bị từ vựng chuyên ngành không chỉ giúp bạn giải vây trong các tình huống thực tế mà còn là bước đệm thăng tiến. Bạn có thể tìm hiểu thêm về các góc nhìn khác về việc học tiếng Anh tại trang chủ Portfolio cá nhân của mình.